Mũi khoan thép gió chuôi côn Smato - MRO Việt Nam

Mũi khoan thép gió chuôi côn Smato

Quay lại trang trước

Mũi khoan thép gió chuôi côn Smato


Mũi khoan chuôi côn Smato (Taper Shank Drill – 테이퍼드릴)
• Công dụng: Khoan sắt, thép
• Chất liệu: Thép gió (HSS)
• Đường kính: MT.1 13 – MT5 60 (Theo bảng chi tiết bên dưới)
• Góc cắt: 118o
• Thương hiệu: Smato (Hàn Quốc)
• Xuất xứ: Liên doanh

Mô tả

Mũi khoan inox coban chuôi thẳng
Mũi khoan inox coban chuôi thẳng Smato 41.000 28.000
Bộ mũi mài kim cương Smato SMT-30
Bộ mũi mài kim cương Smato SMT-30 1.232.000 985.000

292.000 234.000

Mô tả

Mã CretecModel Giá (+VAT)Kích thướcGiá khuyến mại
3202557MT.1 13292,000101*182mm233,600
3202566MT.1 13.5292,000108*189mm233,600
3202575MT.1 14292,000108*189mm233,600
3202584MT.2 14.5292,000114*212mm233,600
3202593MT.2 15292,000114*212mm233,600
3202609MT.2 15.5292,000120*218mm233,600
3202618MT.2 16338,000120*218mm270,400
3202627MT.2 16.5378,000125*223mm302,400
3202636MT.2 17416,000125*223mm332,800
3202645MT.2 17.5416,000130*228mm332,800
3202654MT.2 18471,000130*228mm376,800
3202663MT.2 18.5471,000135*233mm376,800
3202672MT.2 19535,000135*233mm428,000
3202681MT.2 19.5535,000140*238mm428,000
3202690MT.2 20599,000140*238mm479,200
3202706MT.2 20.5675,000145*243mm540,000
3202715MT.2 21675,000145*243mm540,000
3202724MT.2 21.5675,000150*248mm540,000
3202733MT.2 22747,000150*248mm597,600
3202742MT.2 22.5816,000155*253mm652,800
3202751MT.2 23816,000155*253mm652,800
3202760MT.3 23.5885,000155*276mm708,000
3202779MT.3 24885,000160*281mm708,000
3202788MT.3 24.5885,000160*281mm708,000
3202797MT.3 251,020,000160*281mm816,000
3202803MT.3 25.51,020,000165*286mm816,000
3202812MT.3 261,115,000165*286mm892,000
3202821MT.3 26.51,115,000165*286mm892,000
3202830MT.3 271,210,000170*291mm968,000
3202849MT.3 27.51,210,000170*291mm968,000
3202858MT.3 281,305,000170*291mm1,044,000
3202867MT.3 28.51,305,000175*296mm1,044,000
3202876MT.3 291,400,000175*296mm1,120,000
3202885MT.3 29.51,400,000175*296mm1,120,000
3202894MT.3 301,496,000175*296mm1,196,800
3202900MT.3 30.51,496,000180*301mm1,196,800
3202919MT.3 311,570,000180*301mm1,256,000
3202928MT.3 31.51,570,000180*301mm1,256,000
3202937MT.3 321,645,000185*334mm1,316,000
3202946MT.4 331,793,000185*334mm1,434,400
3202955MT.4 341,943,000190*339mm1,554,400
3202964MT.4 352,169,000190*339mm1,735,200
3202973MT.4 362,356,000195*344mm1,884,800
3202982MT.4 372,545,000195*344mm2,036,000
3202991MT.4 382,545,000200*349mm2,036,000
3203006MT.4 392,923,000200*349mm2,338,400
3203015MT.4 402,923,000200*349mm2,338,400
3203024MT.4 412,923,000205*354mm2,338,400
3203033MT.4 423,325,000205*354mm2,660,000
3203042MT.4 433,725,000210*359mm2,980,000
3203051MT.4 443,725,000210*359mm2,980,000
3203060MT.4 454,125,000210*359mm3,300,000
3203079MT.4 464,125,000215*364mm3,300,000
3203088MT.4 474,692,000215*364mm3,753,600
3203097MT.4 484,692,000220*369mm3,753,600
3203103MT.4 494,692,000220*369mm3,753,600
3203112MT.4 505,257,000220*369mm4,205,600
3203121MT.5 515,579,000225*412mm4,463,200
3203130MT.5 525,579,000225*412mm4,463,200
3203149MT.5 535,579,000225*412mm4,463,200
3203158MT.5 546,120,000230*417mm4,896,000
3203167MT.5 556,120,000230*417mm4,896,000
3203176MT.5 566,890,000230*417mm5,512,000
3203185MT.5 576,890,000235*422mm5,512,000
3203194MT.5 587,667,000235*422mm6,133,600
3203200MT.5 597,667,000235*422mm6,133,600
3203219MT.5 607,667,000235*422mm6,133,600

[Row] [size = cột "một nửa"]

Thông tin hàng hóa

Quý khách vui lòng cung cấp thông tin hàng hóa chính xác để thuận lợi cho việc đặt hàng, tiết kiệm thời gian cho cả hai bên

  • Tên nhà sản xuất bằng tiếng Anh.
  • Model chính xác của nhà sản xuất
  • Số lượng hàng hóa chi tiết
  • Quy cách đóng gói

[/ Danh sách kiểm tra] [/ cột] [size = cột "một nửa"]

Đặt hàng

Thời gian đặt hàng tùy thuộc vào hình thức vận chuyển. Quý khách lựa chọn hình thức phù hợp:

  • Đường biển: khoảng 2 tuần
  • Đường hàng không: Trong 1 tuần

Thời gian giao hàng theo báo giá sẽ được tính từ thời điểm quý khách thanh toán hoặc đặt cọc. [/column][/row]

close